Câu tiếng Anh
A horsefly.
Nghĩa tiếng Việt
Một con mòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A horsefly. | Một con mòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A horsefly.
Một con mòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A horsefly. | Một con mòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn