Câu tiếng Anh
A hundred days.
Nghĩa tiếng Việt
Một trăm ngày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hundred days. | Một trăm ngày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A hundred days.
Một trăm ngày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hundred days. | Một trăm ngày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn