Câu tiếng Anh
A hundred dollars.
Nghĩa tiếng Việt
Một trăm đô la.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hundred dollars. | Một trăm đô la. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A hundred dollars.
Một trăm đô la.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A hundred dollars. | Một trăm đô la. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn