Câu tiếng Anh
A jackal.
Nghĩa tiếng Việt
Một con sài kíu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A jackal. | Một con sài kíu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A jackal.
Một con sài kíu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A jackal. | Một con sài kíu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn