Câu tiếng Anh
- A kitten, poor thing.
Nghĩa tiếng Việt
- Một con mèo con tội nghiệp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A kitten, poor thing. | - Một con mèo con tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A kitten, poor thing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A kitten, poor thing. | - Một con mèo con tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn