Câu tiếng Anh
A liar and a slacker.
Nghĩa tiếng Việt
Kẻ giả vờ ốm và lười biếng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A liar and a slacker. | Kẻ giả vờ ốm và lười biếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A liar and a slacker.
Kẻ giả vờ ốm và lười biếng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A liar and a slacker. | Kẻ giả vờ ốm và lười biếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn