Câu tiếng Anh
A lifetime, María.
Nghĩa tiếng Việt
Cả một đời, Maria.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A lifetime, María. | Cả một đời, Maria. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A lifetime, María.
Cả một đời, Maria.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A lifetime, María. | Cả một đời, Maria. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn