Câu tiếng Anh
A little penguin.
Nghĩa tiếng Việt
1 chú chim cánh cụt nhỏ xíu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A little penguin. | 1 chú chim cánh cụt nhỏ xíu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A little penguin.
1 chú chim cánh cụt nhỏ xíu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A little penguin. | 1 chú chim cánh cụt nhỏ xíu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn