Câu tiếng Anh
A lullaby.
Nghĩa tiếng Việt
Một bài hát ru.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A lullaby. | Một bài hát ru. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A lullaby.
Một bài hát ru.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A lullaby. | Một bài hát ru. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn