Câu tiếng Anh
A mama kangaroo.
Nghĩa tiếng Việt
Một con chuột túi mẹ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A mama kangaroo. | Một con chuột túi mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A mama kangaroo.
Một con chuột túi mẹ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A mama kangaroo. | Một con chuột túi mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn