Câu tiếng Anh
A man's job.
Nghĩa tiếng Việt
Công việc của một người đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A man's job. | Công việc của một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A man's job.
Công việc của một người đàn ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A man's job. | Công việc của một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn