Câu tiếng Anh
-A mental examination?
Nghĩa tiếng Việt
Khám thần kinh?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -A mental examination? | Khám thần kinh? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-A mental examination?
Khám thần kinh?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -A mental examination? | Khám thần kinh? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn