Câu tiếng Anh
A missing piece.
Nghĩa tiếng Việt
Một mảnh còn thiếu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A missing piece. | Một mảnh còn thiếu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A missing piece.
Một mảnh còn thiếu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A missing piece. | Một mảnh còn thiếu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn