---
title: '"A nice-paying business, for another." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "A nice-paying business, for another." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Một doanh nghiệp trả lương cao, là một điều khác.
lang: en
en: 'A nice-paying business, for another.'
vi: 'Một doanh nghiệp trả lương cao, là một điều khác.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 142748
---
## Câu tiếng Anh

**A nice-paying business, for another.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một doanh nghiệp trả lương cao, là một điều khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A nice-paying business, for another. | Một doanh nghiệp trả lương cao, là một điều khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
