Câu tiếng Anh
A part in a play.
Nghĩa tiếng Việt
Một vai trong một vở kịch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A part in a play. | Một vai trong một vở kịch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A part in a play.
Một vai trong một vở kịch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A part in a play. | Một vai trong một vở kịch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn