Câu tiếng Anh
A peddler, a gladhander, a backslapper.
Nghĩa tiếng Việt
Một tên bán dạo, đon đả, sốt sắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A peddler, a gladhander, a backslapper. | Một tên bán dạo, đon đả, sốt sắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A peddler, a gladhander, a backslapper.
Một tên bán dạo, đon đả, sốt sắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A peddler, a gladhander, a backslapper. | Một tên bán dạo, đon đả, sốt sắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn