Câu tiếng Anh
A pickax.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái cuốc chim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A pickax. | Một cái cuốc chim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A pickax.
Một cái cuốc chim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A pickax. | Một cái cuốc chim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn