Câu tiếng Anh
A plan of attack.
Nghĩa tiếng Việt
Một kế hoạch tấn công chứ gì nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A plan of attack. | Một kế hoạch tấn công chứ gì nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A plan of attack.
Một kế hoạch tấn công chứ gì nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A plan of attack. | Một kế hoạch tấn công chứ gì nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn