Câu tiếng Anh
A potholder.
Nghĩa tiếng Việt
Một chiếc lót nồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A potholder. | Một chiếc lót nồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A potholder.
Một chiếc lót nồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A potholder. | Một chiếc lót nồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn