Câu tiếng Anh
A premature birth.
Nghĩa tiếng Việt
Trường hợp khẩn cấp. Sinh non.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A premature birth. | Trường hợp khẩn cấp. Sinh non. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A premature birth.
Trường hợp khẩn cấp. Sinh non.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A premature birth. | Trường hợp khẩn cấp. Sinh non. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn