eword.vn </> .md

"A prison record." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

A prison record.

Nghĩa tiếng Việt

Đã mãn hạn tù.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
A prison record. Đã mãn hạn tù.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn