Câu tiếng Anh
A psychological defective.
Nghĩa tiếng Việt
Một tình trạng tâm lý khiếm khuyết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A psychological defective. | Một tình trạng tâm lý khiếm khuyết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A psychological defective.
Một tình trạng tâm lý khiếm khuyết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A psychological defective. | Một tình trạng tâm lý khiếm khuyết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn