Câu tiếng Anh
A racing car.
Nghĩa tiếng Việt
Một chiếc xe đua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A racing car. | Một chiếc xe đua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A racing car.
Một chiếc xe đua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A racing car. | Một chiếc xe đua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn