Câu tiếng Anh
A real bargain.
Nghĩa tiếng Việt
- Một dịp thực sự. - Cảm ơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A real bargain. | - Một dịp thực sự. - Cảm ơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A real bargain.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A real bargain. | - Một dịp thực sự. - Cảm ơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn