Câu tiếng Anh
A real dilemma.
Nghĩa tiếng Việt
Rắc rối nhỉ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A real dilemma. | Rắc rối nhỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A real dilemma.
Rắc rối nhỉ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A real dilemma. | Rắc rối nhỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn