Câu tiếng Anh
A reconstruction job.
Nghĩa tiếng Việt
Môt công việc tái xây dựng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A reconstruction job. | Môt công việc tái xây dựng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A reconstruction job.
Môt công việc tái xây dựng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A reconstruction job. | Môt công việc tái xây dựng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn