Câu tiếng Anh
A rich man.
Nghĩa tiếng Việt
Một người đàn ông giàu có.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A rich man. | Một người đàn ông giàu có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A rich man.
Một người đàn ông giàu có.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A rich man. | Một người đàn ông giàu có. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn