Câu tiếng Anh
A ring, a ring on his finger.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn chỉ đeo nhẫn trên tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A ring, a ring on his finger. | Hắn chỉ đeo nhẫn trên tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A ring, a ring on his finger.
Hắn chỉ đeo nhẫn trên tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A ring, a ring on his finger. | Hắn chỉ đeo nhẫn trên tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn