---
title: '"A second class soldier." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "A second class soldier." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không, tôi
  không.
lang: en
en: A second class soldier.
vi: '- Không, tôi không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 304745
---
## Câu tiếng Anh

**A second class soldier.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, tôi không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A second class soldier. | - Không, tôi không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
