Câu tiếng Anh
A sentry shot him.
Nghĩa tiếng Việt
Một lính canh đã bắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A sentry shot him. | Một lính canh đã bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A sentry shot him.
Một lính canh đã bắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A sentry shot him. | Một lính canh đã bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn