---
title: '"A separate country." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "A separate country." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Một đất nước
  riêng rẽ.
lang: en
en: A separate country.
vi: Một đất nước riêng rẽ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 150242
---
## Câu tiếng Anh

**A separate country.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một đất nước riêng rẽ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A separate country. | Một đất nước riêng rẽ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
