Câu tiếng Anh
A sewing machine!
Nghĩa tiếng Việt
Một cái máy may!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A sewing machine! | Một cái máy may! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A sewing machine!
Một cái máy may!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A sewing machine! | Một cái máy may! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn