Câu tiếng Anh
- A silver salver.
Nghĩa tiếng Việt
- Một cái khay bạc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A silver salver. | - Một cái khay bạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A silver salver.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A silver salver. | - Một cái khay bạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn