Câu tiếng Anh
A stocking too.
Nghĩa tiếng Việt
Một chiếc vớ dài nữa này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A stocking too. | Một chiếc vớ dài nữa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A stocking too.
Một chiếc vớ dài nữa này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A stocking too. | Một chiếc vớ dài nữa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn