Câu tiếng Anh
- A sullied word.
Nghĩa tiếng Việt
- Một từ đáng sợ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A sullied word. | - Một từ đáng sợ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A sullied word.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A sullied word. | - Một từ đáng sợ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn