Câu tiếng Anh
A tail for me
Nghĩa tiếng Việt
Phần tớ cái đuôi
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A tail for me | Phần tớ cái đuôi |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A tail for me
Phần tớ cái đuôi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A tail for me | Phần tớ cái đuôi |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn