Câu tiếng Anh
A thousand pardons.
Nghĩa tiếng Việt
Một ngàn lời xin lỗi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A thousand pardons. | Một ngàn lời xin lỗi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A thousand pardons.
Một ngàn lời xin lỗi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A thousand pardons. | Một ngàn lời xin lỗi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn