Câu tiếng Anh
A thousand pesos.
Nghĩa tiếng Việt
Một ngàn xu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A thousand pesos. | Một ngàn xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A thousand pesos.
Một ngàn xu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A thousand pesos. | Một ngàn xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn