Câu tiếng Anh
- A tough day.
Nghĩa tiếng Việt
-Một ngày vất vả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A tough day. | -Một ngày vất vả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A tough day.
-Một ngày vất vả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A tough day. | -Một ngày vất vả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn