Câu tiếng Anh
- A trap for foxes.
Nghĩa tiếng Việt
- Một cái bẫy cáo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A trap for foxes. | - Một cái bẫy cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- A trap for foxes.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - A trap for foxes. | - Một cái bẫy cáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn