Câu tiếng Anh
A victim.
Nghĩa tiếng Việt
Một nhạn nhân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A victim. | Một nhạn nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A victim.
Một nhạn nhân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A victim. | Một nhạn nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn