Câu tiếng Anh
A wilderness, uncharted.
Nghĩa tiếng Việt
Một vùng đất hoang dã, chưa được khám phá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A wilderness, uncharted. | Một vùng đất hoang dã, chưa được khám phá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A wilderness, uncharted.
Một vùng đất hoang dã, chưa được khám phá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A wilderness, uncharted. | Một vùng đất hoang dã, chưa được khám phá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn