---
title: '"A woman who left her husband." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "A woman who left her husband." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Một
  thiếu nữ đã bỏ chồng.
lang: en
en: A woman who left her husband.
vi: Một thiếu nữ đã bỏ chồng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352626
---
## Câu tiếng Anh

**A woman who left her husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một thiếu nữ đã bỏ chồng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| A woman who left her husband. | Một thiếu nữ đã bỏ chồng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
