Câu tiếng Anh
A year before?
Nghĩa tiếng Việt
Một năm trước?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A year before? | Một năm trước? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A year before?
Một năm trước?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A year before? | Một năm trước? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn