Câu tiếng Anh
A yellowbelly.
Nghĩa tiếng Việt
Nhát gan!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A yellowbelly. | Nhát gan! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
A yellowbelly.
Nhát gan!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| A yellowbelly. | Nhát gan! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn