Câu tiếng Anh
Abide not her wickedness.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng theo gương xấu của bà ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Abide not her wickedness. | Đừng theo gương xấu của bà ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Abide not her wickedness.
Đừng theo gương xấu của bà ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Abide not her wickedness. | Đừng theo gương xấu của bà ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn