Câu tiếng Anh
About a month back.
Nghĩa tiếng Việt
Khoảng 1 tháng trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| About a month back. | Khoảng 1 tháng trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
About a month back.
Khoảng 1 tháng trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| About a month back. | Khoảng 1 tháng trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn