Câu tiếng Anh
Accept your fate.
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận số phận đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accept your fate. | Chấp nhận số phận đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Accept your fate.
Chấp nhận số phận đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accept your fate. | Chấp nhận số phận đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn