Câu tiếng Anh
Accidents happen.
Nghĩa tiếng Việt
Tai nạn xảy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accidents happen. | Tai nạn xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Accidents happen.
Tai nạn xảy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accidents happen. | Tai nạn xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn