---
title: >-
  "Account books, receipts, names, addresses, everything." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "Account books, receipts, names, addresses, everything." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Sổ sách kế toán, biên lai, tên, địa chỉ, mọi thứ.
lang: en
en: 'Account books, receipts, names, addresses, everything.'
vi: 'Sổ sách kế toán, biên lai, tên, địa chỉ, mọi thứ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 39098
---
## Câu tiếng Anh

**Account books, receipts, names, addresses, everything.**

## Nghĩa tiếng Việt

Sổ sách kế toán, biên lai, tên, địa chỉ, mọi thứ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Account books, receipts, names, addresses, everything. | Sổ sách kế toán, biên lai, tên, địa chỉ, mọi thứ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
